Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对内 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìnèi] đối nội。属于或发生于特定民族或主权国家的权力、管辖、组织界限范围之内的。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 内
| nòi | 内: | nòi giống |
| nói | 内: | nói năng |
| nồi | 内: | nồi rang |
| nỗi | 内: | nỗi niềm |
| nội | 内: | ông nội |
| nụi | 内: | chắc nụi |

Tìm hình ảnh cho: 对内 Tìm thêm nội dung cho: 对内
