Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 对消 trong tiếng Trung hiện đại:
[duìxiāo] bù trừ lẫn nhau; triệt tiêu nhau。互相抵消。
力量对消
lực lượng triệt tiêu nhau
力量对消
lực lượng triệt tiêu nhau
Nghĩa chữ nôm của chữ: 对
| dối | 对: | dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối |
| đói | 对: | đói kém |
| đối | 对: | đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 消
| teo | 消: | tí teo, tẻo teo |
| tiu | 消: | tiu nghỉu |
| tiêu | 消: | tiêu tan; tiêu khiển |

Tìm hình ảnh cho: 对消 Tìm thêm nội dung cho: 对消
