Từ: 对视 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 对视:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 对视 trong tiếng Trung hiện đại:

[duìshì] đối diện; đối mặt。相对而视,亦称对眼。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 对

dối:dối dăng, dối trá, gian dối, nói dối
đói:đói kém
đối:đối ẩm; đối diện; đối đãi; đối tác

Nghĩa chữ nôm của chữ: 视

thị:thị sát; giám thị
对视 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 对视 Tìm thêm nội dung cho: 对视