Chữ 屭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 屭, chiết tự chữ HÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 屭:

屭 hí

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 屭

Chiết tự chữ bao gồm chữ 尸 贔 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

屭 cấu thành từ 2 chữ: 尸, 贔
  • thi, thây
  • []

    U+5C6D, tổng 24 nét, bộ Thi 尸
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi4, cao3;
    Việt bính: ai3 hei3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 屭

    Bí hí : xem .
    hí (gdhn)

    Chữ gần giống với 屭:

    ,

    Chữ gần giống 屭

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 屭 Tự hình chữ 屭 Tự hình chữ 屭 Tự hình chữ 屭

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 屭

    : 
    屭 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 屭 Tìm thêm nội dung cho: 屭