Từ: 岂非 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 岂非:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 岂非 trong tiếng Trung hiện đại:

[qǐfēi] chẳng lẽ không phải。用反问的语气表示"难道不是"。
岂非咄咄怪事?
chẳng lẽ không phải chuyện lạ?
这样解释岂非自相矛盾?
giải thích như thế này không phải tự mâu thuẫn với bản thân mình sao?

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岂

khỉ:khỉ cảm (đâu dám)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)
岂非 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岂非 Tìm thêm nội dung cho: 岂非