Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 岱依族 trong tiếng Trung hiện đại:
dài yī zú tày
Nghĩa chữ nôm của chữ: 岱
| đai | 岱: | cân đai; đai áo |
| đại | 岱: | đại (núi Thái Sơn) |
| đồi | 岱: | núi đồi; sườn đồi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 依
| e | 依: | e ấp; e dè, e sợ |
| y | 依: | chuẩn y; y án |
| ỉa | 依: | đi ỉa; ỉa vào |
| ỷ | 依: | phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 岱依族 Tìm thêm nội dung cho: 岱依族
