Cao su chống va đập cửa

Từ: 岱依族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 岱依族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 岱依族 trong tiếng Trung hiện đại:

dài yī zú tày

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岱

đai:cân đai; đai áo
đại:đại (núi Thái Sơn)
đồi:núi đồi; sườn đồi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 依

e:e ấp; e dè, e sợ
y:chuẩn y; y án
ỉa:đi ỉa; ỉa vào
:phủ ỷ (một cái đồ như cái bình phong trên thêu chữ như lưỡi búa để cho oai)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
岱依族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 岱依族 Tìm thêm nội dung cho: 岱依族