Cao su chống va đập cửa

Từ: nói nhảm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nói nhảm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nóinhảm

Dịch nói nhảm sang tiếng Trung hiện đại:

怪话 《怪诞的话, 也指无原则的牢骚或议论。》nói nhảm sau lưng
背后说怪话。
胡诌; 胡说; 胡言; 瞎说 《神志不清时说的话。》
碎嘴子 《说话絮烦。》
谵语; 谵 《说胡话。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: nói

nói:nói năng
nói:nói năng
nói:nói năng

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhảm

nhảm𠰃:nói nhảm, nhảm nhí
nhảm𠲏:nói nhảm, nhảm nhí
nhảm: 
nói nhảm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nói nhảm Tìm thêm nội dung cho: nói nhảm