Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工价 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngjià] giá tiền công。指建筑或制作某项物品用于人工方面的费用(多用于制订计划或计算成本时)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 价
| giá | 价: | giá trị; vật giá |

Tìm hình ảnh cho: 工价 Tìm thêm nội dung cho: 工价
