Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 工细 trong tiếng Trung hiện đại:
[gōngxì] tinh xảo; tinh vi; khéo léo。精巧细致。
雕刻工细
điêu khắc tinh xảo
雕刻工细
điêu khắc tinh xảo
Nghĩa chữ nôm của chữ: 工
| cong | 工: | bẻ cong, chân cong, cong queo, đường cong; cong cớn |
| cung | 工: | tít cung thang (sướng mê mệt) |
| cuông | 工: | |
| công | 工: | công cán, công việc; công nghiệp |
| côông | 工: | công kênh |
| gồng | 工: | gồng gánh; gồng mình |
| trong | 工: | trong ngoài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 细
| tế | 细: | tế bào; tế nhị |

Tìm hình ảnh cho: 工细 Tìm thêm nội dung cho: 工细
