Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 已往 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǐwǎng] trước đây; trước kia。以前;过去。
今天的农村跟已往大不一样了。
nông thôn ngày nay khác với trước kia nhiều lắm.
今天的农村跟已往大不一样了。
nông thôn ngày nay khác với trước kia nhiều lắm.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 已
| dãi | 已: | mũi dãi, nước dãi; yếm dãi |
| dĩ | 已: | bất đắc dĩ; dĩ nhiên; dĩ vãng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 往
| váng | 往: | váng đầu; váng dầu |
| vãn | 往: | vãn việc (gần hết việc) |
| vãng | 往: | dĩ vãng |
| vạng | 往: | chạng vạng |
| vảng | 往: | lảng vảng |
| vởn | 往: | lởn vởn |

Tìm hình ảnh cho: 已往 Tìm thêm nội dung cho: 已往
