Từ: 帆布裤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 帆布裤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 帆布裤 trong tiếng Trung hiện đại:

fānbù kù quần vải bạt quần vải thô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帆

buồm:cánh buồm
buồng:buồng gan
phàm:phàm (cánh buồm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 布

buá:búa rìu; hóc búa
:vải bô
bố:bố (bố kinh)
:vú mẹ
vố:cho một vố

Nghĩa chữ nôm của chữ: 裤

khố:cái khố
帆布裤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 帆布裤 Tìm thêm nội dung cho: 帆布裤