Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 帝国 trong tiếng Trung hiện đại:
[dìguó] 1. đế quốc。一般指版图很大或有殖民地的君主国家,如罗马帝国、英帝国。没有帝王而向外扩张的国家,有时也称为帝国,如希特勒统治下的德国叫第三帝国。
2. đế quốc (tập đoàn xí nghiệp có thế lực kinh tế mạnh)。比喻经济实力强大的企业集团。
石油帝国
đế quốc dầu lửa; nước sản xuất dầu.
2. đế quốc (tập đoàn xí nghiệp có thế lực kinh tế mạnh)。比喻经济实力强大的企业集团。
石油帝国
đế quốc dầu lửa; nước sản xuất dầu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 帝
| đê | 帝: | đê điều; đê mê |
| đí | 帝: | là đí gì (cái gì? tiếng dùng ở Bắc Bộ xưa) |
| đó | 帝: | ở đó; đó đây |
| đấy | 帝: | tại đấy (ở đàng kia); xem đấy thì biết (nhìn lại việc đã nói) |
| đế | 帝: | hoàng đế, đế vương; đế chế |
| để | 帝: | để trên bàn; để quên; để bụng; để tang; để ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |

Tìm hình ảnh cho: 帝国 Tìm thêm nội dung cho: 帝国
