Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 常备不懈 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 常备不懈:
Nghĩa của 常备不懈 trong tiếng Trung hiện đại:
[chángbèibùxiè] luôn luôn sẵn sàng。一种军事思想。意为经常准备着,决不懈怠。形容时刻保持着高度的警惕性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 常
| sàn | 常: | sàn nhà |
| thường | 常: | bình thường |
| xàng | 常: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 备
| bị | 备: | phòng bị; trang bị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 懈
| giải | 懈: | tùng giải (buông lỏng); vô giải (điểm sơ hở) |

Tìm hình ảnh cho: 常备不懈 Tìm thêm nội dung cho: 常备不懈
