Từ: 幼株 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 幼株:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 幼株 trong tiếng Trung hiện đại:

[yòuzhū] cây non mới mọc。初生的植物体(指种子植物)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 幼

ấu:thơ ấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 株

châu:ấu châu (thân cây)
chò:cây chò chỉ
幼株 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 幼株 Tìm thêm nội dung cho: 幼株