Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 广播剧 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎngbōjù] kịch truyền thanh。专供广播电台播送的戏剧。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 播
| bá | 播: | truyền bá |
| bạ | 播: | bậy bạ |
| bớ | 播: | |
| bợ | 播: | nịnh bợ; tạm bợ |
| bứ | 播: | |
| phăng | 播: | chối phăng |
| vá | 播: | vá áo |
| vả | 播: | nhờ vả |
| vớ | 播: | vớ lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剧
| cưa | 剧: | cái cưa, cưa gỗ; cò cưa |
| kịch | 剧: | kịch bản; kịch liệt; kịch sĩ |

Tìm hình ảnh cho: 广播剧 Tìm thêm nội dung cho: 广播剧
