Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 广种薄收 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 广种薄收:
Nghĩa của 广种薄收 trong tiếng Trung hiện đại:
[guǎngzhòngbóshōu] thất thu; trồng nhiều thu ít; sản lượng thấp; năng suất kém。农业上一种粗放的经营方式,大面积播种,单位面积产量较低。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 广
| nghiễm | 广: | nghiễm (bộ gốc); nghiễm nhiên |
| quảng | 广: | quảng (bộ thủ: mái nhà) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 种
| chủng | 种: | chủng tộc; chủng chẳng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 薄
| bạc | 薄: | bạc bẽo, phụ bạc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 收
| dũ | 收: | quyến dũ (quyến rũ) |
| tho | 收: | thơm tho |
| thu | 收: | thu hoạch, thu nhập, thu gom |
| thua | 收: | thua cuộc; thua lỗ |
| thâu | 收: | đêm thâu |
| thò | 收: | thò ra |

Tìm hình ảnh cho: 广种薄收 Tìm thêm nội dung cho: 广种薄收
