Từ: 废气 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 废气:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 废气 trong tiếng Trung hiện đại:

[fèiqì] khí thải; hơi thải。工业生产或动力机械运转中所产生的对本生产过程没有用的气体。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 废

phế:phế bỏ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 气

khí:không khí, khí quyển
废气 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 废气 Tìm thêm nội dung cho: 废气