Cao su chống va đập cửa

Từ: 座谈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 座谈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 座谈 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuòtán] toạ đàm。不拘形式地讨论。
座谈会
buổi toạ đàm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 座

toà:toà nhà, toà sen; hầu toà
toạ:toạ xuống (ụp xuống)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 谈

đàm:đàm đạo
座谈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 座谈 Tìm thêm nội dung cho: 座谈