Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 康乐 trong tiếng Trung hiện đại:
[kānglè] vui khoẻ; hạnh phúc; yên vui。安乐。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 康
| khang | 康: | khang cường, khang kiện; Khang Hi (vua nhà Thanh) |
| khăng | 康: | khăng khăng; khăng khít |
| khương | 康: | khương (xem khang) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乐
| lạc | 乐: | lạc quan; hoa lạc |
| nhạc | 乐: | âm nhạc, nhạc điệu |

Tìm hình ảnh cho: 康乐 Tìm thêm nội dung cho: 康乐
