Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 廊庙 trong tiếng Trung hiện đại:
[lángmiào] 书
triều đình; hoàng cung; cung điện。指朝廷。
triều đình; hoàng cung; cung điện。指朝廷。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 廊
| lang | 廊: | hành lang |
| làng | 廊: | làng xóm |
| láng | 廊: | láng giềng |
| sang | 廊: | sang sông |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 庙
| miếu | 庙: | cái miếu, miếu mạo |
| miễu | 庙: | miễu (miếu) |
| mưỡu | 庙: | mưỡu (cái miếu) |

Tìm hình ảnh cho: 廊庙 Tìm thêm nội dung cho: 廊庙
