Từ: 廊庙 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 廊庙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 廊庙 trong tiếng Trung hiện đại:

[lángmiào]
triều đình; hoàng cung; cung điện。指朝廷。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 廊

lang:hành lang
làng:làng xóm
láng:láng giềng
sang:sang sông

Nghĩa chữ nôm của chữ: 庙

miếu:cái miếu, miếu mạo
miễu:miễu (miếu)
mưỡu:mưỡu (cái miếu)
廊庙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 廊庙 Tìm thêm nội dung cho: 廊庙