Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 延伸 trong tiếng Trung hiện đại:
[yánshēn] 动
kéo dài。 延长;伸展。
这条铁路一直延伸到国境线。
tuyến đường sắt này kéo dài tới biên giới
kéo dài。 延长;伸展。
这条铁路一直延伸到国境线。
tuyến đường sắt này kéo dài tới biên giới
Nghĩa chữ nôm của chữ: 延
| dan | 延: | dan díu; dan tay |
| dang | 延: | dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang |
| diên | 延: | ngoại diên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伸
| thân | 伸: | bình thân |

Tìm hình ảnh cho: 延伸 Tìm thêm nội dung cho: 延伸
