Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 延伸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 延伸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 延伸 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánshēn]
kéo dài。 延长;伸展。
这条铁路一直延伸到国境线。
tuyến đường sắt này kéo dài tới biên giới

Nghĩa chữ nôm của chữ: 延

dan:dan díu; dan tay
dang:dang cánh, dang tay; dềnh dang; dở dang
diên:ngoại diên

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伸

thân:bình thân
延伸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 延伸 Tìm thêm nội dung cho: 延伸