Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 建漆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 建漆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 建漆 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiànqī] sơn Phúc Kiến; sơn mài Phúc Kiến。福建出产的一种漆,由生漆和树脂清漆加工制成。也指用这种漆制造的漆器。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 建

kiến:kiến nghị; kiến tạo, kiến thiết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 漆

tất:tất giao (keo sơn)
建漆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 建漆 Tìm thêm nội dung cho: 建漆