Từ: 张狂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 张狂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 张狂 trong tiếng Trung hiện đại:

[zhāngkuáng] bừa bãi; tuỳ tiện; liều lĩnh。嚣张;轻狂。
举止张狂
cử chỉ tuỳ tiện; cử chỉ liều lĩnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 张

trương:khai trương; khoa trương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂

cuồng:điên cuồng; cuông phong
guồng: 
张狂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 张狂 Tìm thêm nội dung cho: 张狂