Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 张罗 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhāng·luo] 1. thu xếp; lo liệu; xếp đặt。料理。
要带的东西早点儿收拾好,不要临时张罗。
đồ đạc cần mang theo nên thu xếp sớm, không nên để đến giờ đi mới sắp xếp.
2. trù hoạch; chuẩn bị; tìm cách。筹划。
张罗一笔钱
chuẩn bị một món tiền
他们正张罗着婚事。
họ đang chuẩn bị cho lễ cưới.
3. tiếp đãi; tiếp đón; xã giao。应酬;接待。
顾客很多,一个售货员张罗不过来。
khách rất đông, một nhân viên bán hàng bán không xuể.
要带的东西早点儿收拾好,不要临时张罗。
đồ đạc cần mang theo nên thu xếp sớm, không nên để đến giờ đi mới sắp xếp.
2. trù hoạch; chuẩn bị; tìm cách。筹划。
张罗一笔钱
chuẩn bị một món tiền
他们正张罗着婚事。
họ đang chuẩn bị cho lễ cưới.
3. tiếp đãi; tiếp đón; xã giao。应酬;接待。
顾客很多,一个售货员张罗不过来。
khách rất đông, một nhân viên bán hàng bán không xuể.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 张
| trương | 张: | khai trương; khoa trương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罗
| la | 罗: | thiên la địa võng |
| là | 罗: | đó là… lụa là |
| lạ | 罗: | lạ lùng, lạ kì, lạ mặt |

Tìm hình ảnh cho: 张罗 Tìm thêm nội dung cho: 张罗
