Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 归心 trong tiếng Trung hiện đại:
[guīxīn] 1. nỗi nhớ nhà; lòng muốn về nhà。回家的念头。
归心似箭
nỗi nhớ nhà canh cánh
2. quy phục; quy thuận。心悦诚服而归附。
四海归心
bốn bể đều quy phục
归心似箭
nỗi nhớ nhà canh cánh
2. quy phục; quy thuận。心悦诚服而归附。
四海归心
bốn bể đều quy phục
Nghĩa chữ nôm của chữ: 归
| quy | 归: | vu quy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 归心 Tìm thêm nội dung cho: 归心
