Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 当午 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngwǔ] giữa trưa; trưa; buổi trưa。正午;中午。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 午
| ngõ | 午: | cửa ngõ |
| ngọ | 午: | giờ ngọ |
| ngỏ | 午: | ngỏ ý |

Tìm hình ảnh cho: 当午 Tìm thêm nội dung cho: 当午
