Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦟏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦟏, chiết tự chữ KHU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦟏:

𦟏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦟏

𦟏

Chiết tự chữ 𦟏

[]

U+0267CF, tổng 14 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦟏

Nghĩa Trung Việt của từ 𦟏


khu, như "khu (mông đít)" (vhn)

Chữ gần giống với 𦟏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦞢, 𦞣, 𦟂, 𦟉, 𦟊, 𦟋, 𦟌, 𦟍, 𦟎, 𦟏, 𦟐, 𦟑, 𦟒, 𦟖, 𦟗,

Chữ gần giống 𦟏

Tự hình:

Tự hình chữ 𦟏 Tự hình chữ 𦟏 Tự hình chữ 𦟏 Tự hình chữ 𦟏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦟏

khu𦟏:khu (mông đít)
𦟏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦟏 Tìm thêm nội dung cho: 𦟏