Từ: 当央 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 当央:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 当央 trong tiếng Trung hiện đại:

[dāngyāng] ở giữa; chính giữa; giữa。当中;正中。
堂屋当央摆着八仙桌。
giữa nhà bày một cái bàn bát tiên.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 当

đáng:chính đáng, xưng đáng; đáng đời
đương:đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời

Nghĩa chữ nôm của chữ: 央

ương:trung ương
当央 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 当央 Tìm thêm nội dung cho: 当央