Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 当差 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāngchāi] 1. người hầu; thằng hầu; tên hầu (chỉ nam)。旧指男仆。
2. viên quan nhỏ; chức quan nhỏ。旧时指做小官吏或当仆人。
2. viên quan nhỏ; chức quan nhỏ。旧时指做小官吏或当仆人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 当
| đáng | 当: | chính đáng, xưng đáng; đáng đời |
| đương | 当: | đương đại; đương đầu; đương khi; đương nhiên; đương thời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 差
| sai | 差: | sai quả |
| sau | 差: | trước sau, sau cùng, sau này |
| si | 差: | sâm si |
| sái | 差: | sái tay |
| sây | 差: | sây sứt; sây sát |
| sươi | 差: | muối sươi |

Tìm hình ảnh cho: 当差 Tìm thêm nội dung cho: 当差
