Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 录供 trong tiếng Trung hiện đại:
[lùgòng] lời khai; biên bản lấy cung。法律上指讯问时记录当事人说的话。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 录
| lục | 录: | sao lục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 供
| cung | 供: | hỏi cung; cung cấp, cung dưỡng; cung phụng |
| cúng | 供: | cúng bái, thầy cúng; (tên) cúng cơm |
| cũng | 供: | cũng vậy, cũng nên |
| củng | 供: | củng đầu |

Tìm hình ảnh cho: 录供 Tìm thêm nội dung cho: 录供
