Từ: 影片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 影片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 影片 trong tiếng Trung hiện đại:

[yǐngpiàn] 1. phim nhựa。用来放映电影的胶片。参看〖拷贝〗。
2. phim。放映的电影。
故事影片
phim truyện
科学教育影片
phim khoa học giáo dục

Nghĩa chữ nôm của chữ: 影

ảnh:hình ảnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
影片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 影片 Tìm thêm nội dung cho: 影片