Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腿脚 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuǐjiǎo] đi đứng。指走动的能力。
这位老人的腿脚倒很利落。
ông lão này vẫn còn đi đứng nhanh nhẹn.
这位老人的腿脚倒很利落。
ông lão này vẫn còn đi đứng nhanh nhẹn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿
| thoái | 腿: | thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi) |
| thói | 腿: | lề thói |
| thối | 腿: | thối (bắp đùi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 脚
| cuốc | 脚: | cuốc bộ |
| cước | 脚: | căn cước; cước phí; sơn cước |

Tìm hình ảnh cho: 腿脚 Tìm thêm nội dung cho: 腿脚
