Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 彳亍 trong tiếng Trung hiện đại:
[chìchù] 书
đi thong thả; đi lững thững; đi đi dừng dừng。慢步走,走走停停。
独自在河边彳亍。
một mình đi thong thả trên bờ sông.
đi thong thả; đi lững thững; đi đi dừng dừng。慢步走,走走停停。
独自在河边彳亍。
một mình đi thong thả trên bờ sông.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 彳
| sách | 彳: | sách (bộ gốc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 亍
| súc | 亍: | sách súc (đi chậm) |
| sục | 亍: | sục sạo |
| xúc | 亍: | xúc lập (sừng sững) |
| xục | 亍: | xục xạo |

Tìm hình ảnh cho: 彳亍 Tìm thêm nội dung cho: 彳亍
