Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得势 trong tiếng Trung hiện đại:
[déshì] được thế; đắc thế; có quyền thế; có quyền có thế (thường dùng với nghĩa xấu)。得到权柄或势力(多用于贬义)。
小人得势
tiểu nhân có quyền có thế.
小人得势
tiểu nhân có quyền có thế.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 势
| thế | 势: | thế lực, địa thế |

Tìm hình ảnh cho: 得势 Tìm thêm nội dung cho: 得势
