Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 得失 trong tiếng Trung hiện đại:
[déshī] 1. được và mất; thành công và thất bại; thiệt hơn; hơn thiệt。所得和所失;成功和失败。
不计较个人的得失。
không tính toán hơn thiệt cá nhân.
2. xấu tốt; chỗ hay chỗ dở。利弊;好处和坏处。
两种方法各有得失。
hai phương pháp đều có chỗ hay chỗ dở của nó.
不计较个人的得失。
không tính toán hơn thiệt cá nhân.
2. xấu tốt; chỗ hay chỗ dở。利弊;好处和坏处。
两种方法各有得失。
hai phương pháp đều có chỗ hay chỗ dở của nó.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 失
| thất | 失: | thất bát, thất sắc |
| thắt | 失: | thắt lại |

Tìm hình ảnh cho: 得失 Tìm thêm nội dung cho: 得失
