Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 忠良 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhōngliáng] 1. trung thực thẳng thắn; trung lương。忠诚正直。
2. người trung thành thẳng thắn; người trung lương。忠诚正直的人。
陷害忠良
hãm hại người trung lương
2. người trung thành thẳng thắn; người trung lương。忠诚正直的人。
陷害忠良
hãm hại người trung lương
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忠
| trung | 忠: | trung hiếu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 良
| lương | 良: | lương thiện |

Tìm hình ảnh cho: 忠良 Tìm thêm nội dung cho: 忠良
