Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怎奈 trong tiếng Trung hiện đại:
[zěnnài] tiếc rằng; không biết làm sao được。无奈。
办法虽好,怎奈行不通。
biện pháp tuy hay, nhưng tiếc rằng thực hiện không được.
办法虽好,怎奈行不通。
biện pháp tuy hay, nhưng tiếc rằng thực hiện không được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怎
| chẩm | 怎: | chẩm nại (thế nhưng) |
| trẫm | 怎: | trẫm (sao ? thế nàa ?) |
| tẩn | 怎: | tẩn mẩm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 奈
| nhại | 奈: | nhại lại |
| nài | 奈: | nài xin |
| nại | 奈: | nại hà (cần chi); nại (táo lá nhỏ) |
| nạy | 奈: | xeo nạy |
| nải | 奈: | nải chuối |

Tìm hình ảnh cho: 怎奈 Tìm thêm nội dung cho: 怎奈
