Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惯用 trong tiếng Trung hiện đại:
[guànyòng] quen dùng; quen thói; thường dùng; thường lệ; quen thuộc。惯于使用;经常运用。
惯用语
từ ngữ thường dùng
惯用语
từ ngữ thường dùng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惯
| quán | 惯: | tập quán |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 惯用 Tìm thêm nội dung cho: 惯用
