Cao su chống va đập cửa
Chữ 憱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 憱, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 憱:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 憱
憱
Nghĩa của 憱 trong tiếng Trung hiện đại:
[cù] Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
Số nét: 16
Hán Việt: XÚC
áy náy; không yên; băn khoăn。心里不安的样子。
Số nét: 16
Hán Việt: XÚC
áy náy; không yên; băn khoăn。心里不安的样子。

Tìm hình ảnh cho: 憱 Tìm thêm nội dung cho: 憱
