Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 截断 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiéduàn] 1. cắt đoạn; chặt cụt; cắt đứt; cắt cụt。切断。
高温的火焰能截断钢板。
ngọn lửa ở nhiệt độ cao có thể cắt đoạn mảnh thép.
2. cắt đứt; ngắt; ngăn chặn; chặn đứng; bẻ gãy; đập vỡ。打断;拦住。
电话铃声截断了他的话。
chuông điện thoại đã cắt đứt lời nói chuyện của anh ấy.
高温的火焰能截断钢板。
ngọn lửa ở nhiệt độ cao có thể cắt đoạn mảnh thép.
2. cắt đứt; ngắt; ngăn chặn; chặn đứng; bẻ gãy; đập vỡ。打断;拦住。
电话铃声截断了他的话。
chuông điện thoại đã cắt đứt lời nói chuyện của anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 截
| sịt | 截: | sụt sịt; đen sịt |
| tiệt | 截: | chết tiệt |
| tét | 截: | mũi tét (mũi tẹt) |
| tĩu | 截: | tục tĩu |
| tẹt | 截: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 断
| đoán | 断: | chẩn đoán, phỏng đoán, xét đoán |
| đoạn | 断: | đoạn trường; đứt đoạn; lũng đoạn |
| đón | 断: | đưa đón, đón đường |

Tìm hình ảnh cho: 截断 Tìm thêm nội dung cho: 截断
