Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 户口簿 trong tiếng Trung hiện đại:
[hùkǒubù] sổ hộ khẩu; sổ hộ tịch。记载住户成员的姓名、籍贯、年龄、职业等内容的册子。也说户口本儿。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 户
| họ | 户: | dòng họ, họ hàng; họ tên |
| hộ | 户: | hộ khẩu, hộ tịch |
| hụ | 户: | giầu hụ (rất giầu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 簿
| bạ | 簿: | bậy bạ |
| bạ/bộ | 簿: | địa bạ (sổ ruộng đất) |
| bộ | 簿: | đăng bộ; hương bộ; thuế bộ |
| bợ | 簿: | nịnh bợ; tạm bợ |

Tìm hình ảnh cho: 户口簿 Tìm thêm nội dung cho: 户口簿
