Chữ 嶃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嶃, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嶃:

嶃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 嶃

嶃

Chiết tự chữ 嶃

嶃 cấu thành từ 2 chữ: 山, 斬
  • 山 san, sơn
  • 斬 chém, trảm
  • []

    U+5D83, tổng 14 nét, bộ Sơn 山
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: zhan3;
    Việt bính: caam4;

    嶃

    Nghĩa Trung Việt của từ 嶃


    Chữ gần giống với 嶃:

    㟹, 㟺, 㟻, 㟼, 㟽, 㟾, 㟿, 㠀, 㠁, 㠂, 㠄, 嵾, 嵿, 嶁, 嶂, 嶃, 嶄, 嶇, 嶋, 嶌, 嶍, 嶎, 𡼇, 𡼈,

    Dị thể chữ 嶃

    磛,

    Chữ gần giống 嶃

    嶄, 峒, 峺, 峰, 峱, 峲, 鏨, 鏩, 峳, 峴,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嶃 Tự hình chữ 嶃 Tự hình chữ 嶃 Tự hình chữ 嶃

    嶃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嶃 Tìm thêm nội dung cho: 嶃