Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 手头字 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒutóuzì] chữ giản thể (chữ Hán)。简体字的旧称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 手头字 Tìm thêm nội dung cho: 手头字
