Từ: 手绢 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手绢:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 手绢 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒujuàn] khăn tay。(手绢儿)随身携带的方形小块织物,用来擦汗或擦鼻涕等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绢

quyến:quyến hoạ (tranh lụa)
手绢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 手绢 Tìm thêm nội dung cho: 手绢