Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 扒搂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扒搂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 扒搂 trong tiếng Trung hiện đại:

[pá·lou] gom lại; thu lại (dùng tay hay dụng cụ)。用手或工具把东西归拢在一起。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扒

bái:bái lạp (phát động)
bát:bát phố (rong chơi)
bít:bưng bít; bít tất
bắt:bắt bớ
bớt:thêm bớt; ăn bớt; bớt giận
bợt: 
vát:vát (cào đất, nổi ngứa)
xẹp:nằm xẹp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 搂

lâu:lâu (cào gọn lại): lâu sài (vơ củi)
lùa:lùa vào
tẩu:tẩu (khích lệ phấn chấn)
扒搂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扒搂 Tìm thêm nội dung cho: 扒搂