Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 托子 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuō·zi] đế; bệ; chân; báng (của một số đồ vật)。某些物件下面起支撑作用的部分;座儿。
枪托子
báng súng
枪托子
báng súng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 托
| thác | 托: | thác (cầm, đỡ, nâng); thoái thác |
| thách | 托: | thách thức |
| thước | 托: | thước kẻ; mực thước |
| thướt | 托: | thướt tha; lướt thướt |
| thốc | 托: | chạy thốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 托子 Tìm thêm nội dung cho: 托子
