Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 风口 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngkǒu] đầu gió; nơi gió lùa; nguồn gió。山口、街口、巷口等有风的地方。
身上出汗不要站在风口上。
trong người ra mồ hôi không nên đứng ở những nơi gió lùa.
身上出汗不要站在风口上。
trong người ra mồ hôi không nên đứng ở những nơi gió lùa.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 风
| phong | 风: | phong trần; đông phong (gió đông) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 风口 Tìm thêm nội dung cho: 风口
