Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 执绋 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhífú] đưa tang; đưa đám; đưa ma。原指送葬时帮助牵引灵柩,后来泛指送殡。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 执
| chấp | 执: | tranh chấp |
| chập | 执: | một chập; chập tối; chập chờn, chập choạng; chập chùng |
| chắp | 执: | chắp tay, chắp nối; chắp nhặt |
| giập | 执: | giập giờn |
| xúp | 执: | lúp xúp |
| xấp | 执: | xấp xỉ |
| xụp | 执: | lụp xụp, xì xụp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绋
| phất | 绋: | phất (dây giúp hạ quan tài xuống huyệt) |

Tìm hình ảnh cho: 执绋 Tìm thêm nội dung cho: 执绋
