Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 扭秧歌 trong tiếng Trung hiện đại:
[niǔyāng·ge] múa ương ca (một điệu múa dân gian của Trung Quốc)。跳秧歌舞。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 扭
| níu | 扭: | níu lại |
| nữu | 扭: | nữu (vặn ngược): nữu lực (sức vặn); nữu đoạn (vặn bẻ cho gãy) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秧
| ương | 秧: | ương cây (ươm cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |

Tìm hình ảnh cho: 扭秧歌 Tìm thêm nội dung cho: 扭秧歌
