Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 找事 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhǎoshì] 1. tìm việc; tìm việc làm。寻找职业。
你替他找个事干干。
anh tìm giúp nó một việc làm đi.
2. gây chuyện; kiếm chuyện; gây sự。故意挑毛病,引起争吵;寻衅。
他是故意来找事的,别理他。
nó cố ý gây chuyện, đừng để ý.
你替他找个事干干。
anh tìm giúp nó một việc làm đi.
2. gây chuyện; kiếm chuyện; gây sự。故意挑毛病,引起争吵;寻衅。
他是故意来找事的,别理他。
nó cố ý gây chuyện, đừng để ý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 找
| chết | 找: | sống chết, chêt chóc; chết tiệt |
| quơ | 找: | quơ gậy |
| quờ | 找: | |
| trảo | 找: | trảo (tìm; trả lại; sửa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 找事 Tìm thêm nội dung cho: 找事
